Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16097

silverware

//

* danh từ
  • đồ làm bằng bạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. tableware made of silver or silver plate or pewter or stainless steel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...