Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

silverware

/'silvәwєә/ phổ biến #16097
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

silverware

//

* danh từ
  • đồ làm bằng bạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. tableware made of silver or silver plate or pewter or stainless steel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...