Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

silviculture

/'silvikɳltʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

silviculture

/'silvikɳltʃə/

danh từ

  • lâm học; lâm nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of forestry dealing with the development and care of forests

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...