Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

similize

/'similaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

similize

/'similaiz/

động từ

  • dùng lối so sánh, minh hoạ bằng sự so sánh, làm cho rõ bằng sự so sánh
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To liken; to compare; as, to similize a person, thing, or act.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...