simitar
/'simitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
simitar
//
* danh từ- thanh kiếm cong
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Scimiter.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Scimiter.
Đang tải...