simmel-cake
/'simnlkeik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
simmel-cake
/'simnlkeik/
danh từ
- bánh ximnen (loại bánh ngọt làm vào dịp lễ Phục sinh, Nô-en)
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...