Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

simoniacal

/,saimə'naiəkəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

simoniacal

/,saimə'naiəkəl/

tính từ

  • (thuộc) tội buôn thần bán thánh; phạm tội buôn bán các chức vụ nhà thờ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to simony; guilty of simony; consisting of simony.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...