Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

simperer

//

* danh từ
  • người cười giả tạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a smiler whose smile is silly and self-conscious and sometimes coy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...