simple fraction
/ˈsimpl ˈfrækʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
simple fraction
//
- phân số đơn giản (phân số được biểu diễn bằng những số nằm trên và dưới một vạch; 5 / 3, 4 / 8 )
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...