Từ điển Anh–Việt

112,355 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

simple interest

//

* danh từ
  • lãi đơn (lãi trả cho tiền vốn thôi, không tính cả lãi cộng vào vốn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...