Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

simple machine

//

* danh từ
  • dụng cụ đơn giản dùng làm (một bộ phận của) máy (cái bánh xe, đòn bẩy )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...