simple machine
/ˈsimpl məˈʃi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
simple machine
//
* danh từ- dụng cụ đơn giản dùng làm (một bộ phận của) máy (cái bánh xe, đòn bẩy )
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...