simple pleasure /ˈsɪmpəl ˈplɛʒər/
cụm từ
- niềm vui giản đơn
- enjoy the simple pleasures: tận hưởng những niềm vui giản đơn
- simple pleasures in life: những thú vui nhỏ bé trong cuộc sống
- thú vui nhỏ bé
Đồng nghĩa
small joysimple joyeveryday pleasure
Trái nghĩa
complex pleasuregrand luxury