Từ điển Anh–Việt

112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

simple pleasure /ˈsɪmpəl ˈplɛʒər/

cụm từ

  • niềm vui giản đơn
    • enjoy the simple pleasures: tận hưởng những niềm vui giản đơn
    • simple pleasures in life: những thú vui nhỏ bé trong cuộc sống
  • thú vui nhỏ bé
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...