simple simon
/'simpl'saimən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
simple simon
/'simpl'saimən/
danh từ
- chàng ngốc (trong bài hát trẻ con)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...