Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

simple simon

/'simpl'saimən/

danh từ

  • chàng ngốc (trong bài hát trẻ con)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...