Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

simple solution

Nghĩa thường dùng

giải pháp đơn giản cụm từ

“I accept that there is no simple solution.”Tôi thừa nhận là không có giải pháp đơn giản.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...