Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

simpleness

/'simplnis/

danh từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)

  • tính đơn giản; sự mộc mạc
  • tính chân thật, tính ngay thẳng, tính hồn nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being simple; simplicity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...