Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39748

simplex

//

  • (tô pô) đơn hình
  • closed s. đơn hình đóng
  • degenerate s. đơn hình suy biến
  • geometric s. đơn hình hình học
  • open s. đơn hình mở
  • regular s. đơn hình đều
  • topological s. đơn hình tôpô
Định nghĩa tiếng Anh

s. allowing communication in only one direction at a time, or in telegraphy allowing only one message over a line at a time\ns. having only one part or element

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...