simplicial
/,sim'pliʃәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
simplicial
//
- (thuộc) đơn hình
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...