Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10678

simplistic

//

* tính từ
  • giản dị thái quá
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by extreme and often misleading simplicity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...