Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

simulacrum

/,simju'leikrəm/ phổ biến #25529
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

simulacrum

/,simju'leikrəm/

danh từ, số nhiều simulacra

  • hình bóng, hình ảnh
  • vật thay thế giả tạo
  • sự vờ vịt
Định nghĩa tiếng Anh

n. an insubstantial or vague semblance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...