simulant
/'simjulənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
simulant
/'simjulənt/
tính từ
- (sinh vật học) giống, có dạng như
- stamens simulant of petals: nhị có dạng cánh hoa
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...