simulative
/'simjulətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
simulative
/'simjulətiv/
tính từ
- giả vờ, giả cách, vờ vịt
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...