Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

simultaneousness

/,siməltə'niəti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

simultaneousness

/,siməltə'niəti/

danh từ

  • sự đồng thời; tính đồng thời
Định nghĩa tiếng Anh

n. happening or existing or done at the same time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...