Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sinapism

/'sinəpizm/

danh từ

  • (y học) thuốc cao bột cải cay
Định nghĩa tiếng Anh

n a plaster containing powdered black mustard; applied to the skin as a counterirritant or rubefacient

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...