Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sinapism

/'sinəpizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sinapism

/'sinəpizm/

danh từ

  • (y học) thuốc cao bột cải cay
Định nghĩa tiếng Anh

n a plaster containing powdered black mustard; applied to the skin as a counterirritant or rubefacient

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...