sincipital
/sin'sipitl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sincipital
/sin'sipitl/
tính từ
- (thuộc) đỉnh đầu
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the sinciput; being in the region of the sinciput.