Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sinciput

/'sinsipʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sinciput

/'sinsipʌt/

danh từ

  • (giải phẫu) đỉnh đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the front part of the head or skull (including the forehead)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...