Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sinciput

/'sinsipʌt/

danh từ

  • (giải phẫu) đỉnh đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the front part of the head or skull (including the forehead)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...