Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sinecurist

/'sainikjurist/

danh từ

  • người ngồi không ăn lương, người ngồi không hưởng danh vọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who has a sinecure.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...