Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sinecurist

/'sainikjurist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sinecurist

/'sainikjurist/

danh từ

  • người ngồi không ăn lương, người ngồi không hưởng danh vọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who has a sinecure.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...