sinewless
/'sinju:lis/
tính từ
- không có gân
- yếu, nhu nhược
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having no sinews; hence, having no strength or vigor.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Having no sinews; hence, having no strength or vigor.
Đang tải...