Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sinewless

/'sinju:lis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sinewless

/'sinju:lis/

tính từ

  • không có gân
  • yếu, nhu nhược
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no sinews; hence, having no strength or vigor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...