Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sinfully

/'sɪnfəlɪ/ phổ biến #33919
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sinfully

//

* phó từ
  • sai trái; đầy tội lỗi; ác độc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...