Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33919

sinfully

//

* phó từ
  • sai trái; đầy tội lỗi; ác độc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...