Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sinfulness

/'sinfulnis/ phổ biến #27467
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sinfulness

/'sinfulnis/

danh từ

  • sự có tội, sự phạm tội
Định nghĩa tiếng Anh

n estrangement from god

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...