Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27467

sinfulness

/'sinfulnis/

danh từ

  • sự có tội, sự phạm tội
Định nghĩa tiếng Anh

n estrangement from god

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...