singing-master
/'siɳiɳ,mɑ:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
singing-master
/'siɳiɳ,mɑ:stə/
danh từ
- giáo viên dạy hát
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...