Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

single combat

//

* danh từ
  • cuộc đánh nhau thường có vũ khí giữa hai người; trận quyết đấu tay đôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...