Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

single entry

/'siɳgl'entri/

danh từ

  • (thương nghiệp) kế toán đơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...