Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

single parent

//

* danh từ
  • bố hoặc mẹ tự mình nuôi con
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...