Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

single-breasted

/'siɳgl'brestid/

tính từ

  • một hàng khuy (áo)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of clothing) closing with a narrow overlap and fastened with a single row of buttons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...