Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

single-celled

//

* tính từ
  • đơn bào
Định nghĩa tiếng Anh

s having a single cell (and thus not divided into cells)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...