Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

single-cylinder

/'sɪŋɡls'ɪlɪndər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

single-cylinder

//

* danh từ
  • một xi lanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...