Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

single-eyed

/'siɳgl'aid/

tính từ

  • một mắt
  • quyết tâm, toàn tâm toàn ý, chỉ nhằm một mục đích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...