Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

single-hearded

/'siɳgl'hɑ:tid/

tính từ

  • chân thật, ngay thẳng ((cũng) single-minded)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...