Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

single-mindedly

//

  • (to work single-mindedly at something) chuyên tâm vào cái gì mà làm việc
Định nghĩa tiếng Anh

r in a single-minded manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...