Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

single-screw

//

* tính từ
  • một chong chóng (máy bay)
  • một chân vịt (tàu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...