Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

single-track

/'siɳgl'træk/

tính từ

  • có một đường ray
    • a single-track railroad: đường xe lửa chỉ có một đường ray
  • hẹp hòi, thiển cận
    • a single-track mind: trí óc thiển cận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...