Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

singlesticker

/'siɳgl,stikə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thuyền một buồm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...