singularism
/'siŋ^jjlәrizəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
singularism
//
* danh từ- (triết học) đơn nguyên luận
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...