sinic
/'sinik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sinic
//
* tính từ- thuộc Trung Quốc, thuộc người Trung Quốc
Từ điển Anh–Việt
112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...