Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sinistrocerebral

/,sinistrə'seribrəl/

tính từ

  • (thuộc) bán cầu đại não
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...