Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sinkhead

/'siŋk,hed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sinkhead

//

* danh từ
  • đậu ngót
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...