Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23559

sinkhole

//

* danh từ
  • (địa chất) chổ hấp thu; phễu tiêu nước
  • hố sụt; chổ đất sụt
  • hào nước bẩn, rãnh nước bẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a depression in the ground communicating with a subterranean passage (especially in limestone) and formed by solution or by collapse of a cavern roof

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...