sinking-fund
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sinking-fund
/'siɳkiɳfʌnd/
danh từ
- vốn chìm (để trả nợ); quỹ thanh toán (nợ)
thành ngữ
- to raid the sinking-fund
- sử dụng tiền bội thu (vào các mục đích khác)
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...