Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sinking-fund

/'siɳkiɳfʌnd/

danh từ

  • vốn chìm (để trả nợ); quỹ thanh toán (nợ)

thành ngữ

  1. to raid the sinking-fund
    • sử dụng tiền bội thu (vào các mục đích khác)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...