Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sinnet

/'senit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sinnet

/'senit/

danh từ

  • (hàng hải) cuộn dây thừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Sennit .

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...