Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sino-tibetan

//

* tính từ
  • Hán - Tạng* danh từ
  • tiếng Hán - Tạng
Định nghĩa tiếng Anh

n the family of tonal languages spoken in eastern Asia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...