sino-tibetan
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sino-tibetan
//
* tính từ- Hán - Tạng* danh từ
- tiếng Hán - Tạng
Định nghĩa tiếng Anh
n the family of tonal languages spoken in eastern Asia
Từ điển Anh–Việt
112.240 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the family of tonal languages spoken in eastern Asia
Đang tải...