Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sinologist

/si'nɔlədʤi/
Biến thể từ sinologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sinologist

/si'nɔlədʤi/

danh từ

  • nhà Hán học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a student of Chinese history and language and culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...